nghiêm phụ

Học thuật
Thân thiện
nghiêm phụ

Ông ấy là một người nghiêm phụ trong gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cha, bố: "Nghiêm phụ" một từ , từ Hán Việt, dùng để chỉ người cha. Từ này thể hiện sự tôn kính trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lễ nghi, truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thư, ông ấy luôn bắt đầu bằng câu "Kính thưa nghiêm phụ". (Trong thư, ông ấy luôn bắt đầu bằng câu "Kính thưa cha".)
    • "Nghiêm phụ" của tôi một nhà nho. ("Cha" của tôi một nhà nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bái kiến nghiêm phụ": Lạy chào cha (một hành động thể hiện sự tôn kính theo nghi lễ cổ).
    • Sau khi đỗ đạt, chàng trai trở về quê bái kiến nghiêm phụ. (Sau khi đỗ đạt, chàng trai trở về quê lạy chào cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Phụ thân (danh từ): Cha, bố. Đây cũng một từ Hán Việt trang trọng, đồng nghĩa với "nghiêm phụ".

    • Phụ thân tôi rất nghiêm khắc. (Cha tôi rất nghiêm khắc.)
  • Thân phụ (danh từ): Cha ruột. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống.

    • Đó ý nguyện của thân phụ tôi. (Đó ý nguyện của cha ruột tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cha: Từ thuần Việt, thông dụng nhất.
  • Bố: Từ thuần Việt, thân mật, gần gũi.
  • Ba: Từ thuần Việt, phổ biếnmiền Nam.
  • Tía: Từ thuần Việt, thân mật.
Từ trái nghĩa
  • Từ mẫu (danh từ): Mẹ (từ Hán Việt trang trọng).
  • Mẹ: Từ thuần Việt.
  • : Từ thuần Việt, phổ biếnmiền Nam.
Lưu ý sử dụng
  • "Nghiêm phụ" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các bối cảnh mang tính nghi lễ, trang trọng.
  • Từ "nghiêm" trong "nghiêm phụ" hàm ý sự nghiêm trang, nghiêm khắc, thể hiện hình ảnh người cha trong gia đình truyền thống.
nghiêm phụ

Ông ấy là một người nghiêm phụ trong gia đình.

  1. Từ chỉ người cha.